EnglishTiếng Việt

  • Currency
  • Dimension
  • Time
  • Container dimension
  • Shipping Dictionary
  • Incoterms
Ams

Automated manifest system – hệ thống (quản lí đăng kí) danh mục hàng tự động (của hải quan Hoa Kỳ); tương đương EU ENS

Airport code

Mã cảng hàng không (theo ICAO//Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế)

Barge

Sà-lan

Bill of lading

Vận đơn (đường biển)

Cic

Container Imbalance Charge - Phí mất cân bằng công-ten-nơ

Consolidation

Đóng ghép hàng

Chargeable weight

Trọng lượng tính cước

Cut of time

Thời gian rút máng (thời gian ngưng việc nhận và xếp hàng lên tàu)

Cbm

Cubic meter – mét khối

Delivery order

Lệnh giao hàng

Trang 1 2 3 4 5 6

Copyright 2014 Cargoteam Vietnam. All rights reserved

Follow us